- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
đóng chặt; khóa chặt
Xin hãy đóng chặt cửa.
đóng chặt; khóa chặt
đóng chặt; siết chặt
khóa lại; khóa chặt
đóng chặt; khóa chặt
Xin hãy đóng chặt cửa.
đóng chặt; khóa chặt
đóng chặt; siết chặt
khóa lại; khóa chặt
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
đóng chặt; khóa chặt
đóng chặt; khóa chặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.