- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
(thể thao, khẩu) người chạy cuối cùng dọn đường (trong cuộc đua)
(thể thao, khẩu) người chạy cuối cùng dọn đường (trong cuộc đua)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
(thể thao, khẩu) người chạy cuối cùng dọn đường (trong cuộc đua)
(thể thao, khẩu) người chạy cuối cùng dọn đường (trong cuộc đua)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.