- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
đóng cửa bắt giặc (chặn đường rút lui để tiêu diệt kẻ thù) [thành ngữ]
Đóng cửa bắt giặc, bắt rùa trong chum.
đóng cửa bắt giặc (chặn đường rút lui để tiêu diệt kẻ thù) [thành ngữ]
Đóng cửa bắt giặc, bắt rùa trong chum.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
đóng cửa bắt giặc (chặn đường rút lui để tiêu diệt kẻ thù) [thành ngữ]
đóng cửa bắt giặc (chặn đường rút lui để tiêu diệt kẻ thù) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.