- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
biện pháp an ninh (đặc biệt là an ninh biên giới); con dấu quan phòng
Biện pháp an ninh biên giới rất quan trọng.
con dấu quan phòng (đặc biệt là con dấu quân sự thời Minh và Thanh)
Con dấu chính thức này là của triều Thanh.
biện pháp an ninh (đặc biệt là an ninh biên giới); con dấu quan phòng
Biện pháp an ninh biên giới rất quan trọng.
con dấu quan phòng (đặc biệt là con dấu quân sự thời Minh và Thanh)
Con dấu chính thức này là của triều Thanh.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
biện pháp an ninh (đặc biệt là an ninh biên giới); con dấu quan phòng
biện pháp an ninh (đặc biệt là an ninh biên giới); con dấu quan phòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.