- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
ải; cửa ải; đèo
Con đèo này rất khó đi qua.
ải; cửa ải; đèo
Con đèo này rất khó đi qua.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
ải; cửa ải; đèo
ải; cửa ải; đèo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.