- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
lĩnh lương; nhận lương bổng
Hôm nay anh ấy đi nhận lương.
lĩnh lương; phát lương (cho quân lính hoặc công chức)
Hôm nay công ty trả lương.
lĩnh lương; nhận lương bổng
Hôm nay anh ấy đi nhận lương.
lĩnh lương; phát lương (cho quân lính hoặc công chức)
Hôm nay công ty trả lương.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
lĩnh lương; nhận lương bổng
lĩnh lương; nhận lương bổng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.