- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
hào hứng; phấn khởi; hăng hái hớn hở
Anh ấy hớn hở chạy ra ngoài.
hào hứng; phấn khích
Anh ấy hăm hở chạy ra ngoài.
hào hứng; phấn khởi; hăng hái hớn hở
Anh ấy hớn hở chạy ra ngoài.
hào hứng; phấn khích
Anh ấy hăm hở chạy ra ngoài.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
hào hứng; phấn khởi; hăng hái hớn hở
hào hứng; phấn khởi; hăng hái hớn hở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.