- 日nhật(mặt trời)
- 王vương(vua, thịnh vượng)
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
thịnh vượng phát đạt; hưng thịnh phát triển [thành ngữ]
Chúc bạn làm ăn phát đạt!
thịnh vượng phát đạt; hưng thịnh [thành ngữ]
thịnh vượng phát đạt; hưng thịnh phát triển [thành ngữ]
Chúc bạn làm ăn phát đạt!
thịnh vượng phát đạt; hưng thịnh [thành ngữ]
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
thịnh vượng phát đạt; hưng thịnh phát triển [thành ngữ]
thịnh vượng phát đạt; hưng thịnh phát triển [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.