- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
hứng khởi phấn chấn; vui mừng hớn hở [thành ngữ](kế thừa)
Họ vui vẻ ăn mừng.
hớn hở; hồ hởi phấn khởi [thành ngữ](kế thừa)
Họ hát hò rất phấn khởi.
hân hoan phấn khởi; vui mừng hớn hở [thành ngữ](kế thừa)
hứng khởi phấn chấn; vui mừng hớn hở [thành ngữ](kế thừa)
Họ vui vẻ ăn mừng.
hớn hở; hồ hởi phấn khởi [thành ngữ](kế thừa)
Họ hát hò rất phấn khởi.
hân hoan phấn khởi; vui mừng hớn hở [thành ngữ](kế thừa)
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
hứng khởi phấn chấn; vui mừng hớn hở [thành ngữ]
hứng khởi phấn chấn; vui mừng hớn hở [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Họ hát hò rất vui vẻ.
Họ hát hò rất vui vẻ.