- 丘khâu(gò đất, đống)
- 八bát(tám, phân tán)
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
loạn lạc chiến tranh; binh loạn
Chiến loạn khiến người dân phải tha hương.
loạn lạc chiến tranh; binh loạn
Loạn lạc chiến tranh đã mang đến đau khổ cho nhân dân.
loạn lạc chiến tranh; binh loạn
Chiến loạn khiến người dân phải tha hương.
loạn lạc chiến tranh; binh loạn
Loạn lạc chiến tranh đã mang đến đau khổ cho nhân dân.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
loạn lạc chiến tranh; binh loạn
loạn lạc chiến tranh; binh loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.