- 丘khâu(gò đất, đống)
- 八bát(tám, phân tán)
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
cảnh loạn lạc binh đao; thời loạn lạc chiến tranh [thành ngữ]
Trong những năm tháng chiến tranh loạn lạc, cuộc sống của người dân rất khó khăn.
cảnh loạn lạc binh đao; thời loạn lạc chiến tranh [thành ngữ]
Trong những năm tháng chiến tranh loạn lạc, cuộc sống của người dân rất khó khăn.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
cảnh loạn lạc binh đao; thời loạn lạc chiến tranh [thành ngữ]
cảnh loạn lạc binh đao; thời loạn lạc chiến tranh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.