- 丘khâu(gò đất, đống)
- 八bát(tám, phân tán)
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
thất bại tan rã như núi lở [thành ngữ]
Quân đội của họ thất bại như núi đổ.
thất bại tan rã như núi lở [thành ngữ]
Quân đội của họ thất bại như núi đổ.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
thất bại tan rã như núi lở [thành ngữ]
thất bại tan rã như núi lở [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.