- 甘cam(ngọt ngào, vừa lòng)
- 一nhất(một, chỉ thị)
- 八bát(tám, phân chia)
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
niềm vui vô tận; vui mãi không thôi [thành ngữ]
Họ chơi vui không ngừng.
niềm vui vô tận; vui mãi không thôi [thành ngữ]
Họ chơi vui không ngừng.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
niềm vui vô tận; vui mãi không thôi [thành ngữ]
niềm vui vô tận; vui mãi không thôi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.