- 甘cam(ngọt ngào, vừa lòng)
- 一nhất(một, chỉ thị)
- 八bát(tám, phân chia)
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
huống chi; hà huống; huống hồ
Ngoài ra, còn có những lựa chọn khác.
ngoài ra; bên cạnh đó
ngoài ra; ngoài những điều đó
Ngoài ra, chúng tôi còn có những lựa chọn khác.
huống chi; hà huống; huống hồ
Ngoài ra, còn có những lựa chọn khác.
ngoài ra; bên cạnh đó
ngoài ra; ngoài những điều đó
Ngoài ra, chúng tôi còn có những lựa chọn khác.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
huống chi; hà huống; huống hồ
huống chi; hà huống; huống hồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.