- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
thức uống lên men Yakult (thương hiệu Nhật Bản)
Tôi thích uống Yakult.
thức uống lên men Yakult (thương hiệu Nhật Bản)
Tôi thích uống Yakult.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
thức uống lên men Yakult (thương hiệu Nhật Bản)
thức uống lên men Yakult (thương hiệu Nhật Bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.