- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dưỡng đất; cải tạo đất (bằng cách luân canh hoặc bón phân)
Nông dân duy trì đất đai để tăng sản lượng.
dưỡng đất; cải tạo đất (bằng cách luân canh hoặc bón phân)
Nông dân duy trì đất đai để tăng sản lượng.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
dưỡng đất; cải tạo đất (bằng cách luân canh hoặc bón phân)
dưỡng đất; cải tạo đất (bằng cách luân canh hoặc bón phân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.