- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nuôi sống gia đình; kiếm cơm nuôi miệng [thành ngữ]
Một mình anh ấy nuôi sống gia đình rất không dễ dàng.
nuôi sống gia đình; kiếm cơm nuôi miệng [thành ngữ]
Một mình anh ấy nuôi sống gia đình rất không dễ dàng.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Cháo gạo nấu nhừ trở nên mờ đục và hồ hồ khó phân biệt.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Cháo gạo nấu nhừ trở nên mờ đục và hồ hồ khó phân biệt.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
nuôi sống gia đình; kiếm cơm nuôi miệng [thành ngữ]
nuôi sống gia đình; kiếm cơm nuôi miệng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.