- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
tu dưỡng tâm tính; dưỡng tính
Anh ấy thích dưỡng tính thông qua thiền định.
tu dưỡng tâm tính; dưỡng tính
Anh ấy thích dưỡng tính thông qua thiền định.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tu dưỡng tâm tính; dưỡng tính
tu dưỡng tâm tính; dưỡng tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.