- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nuôi trồng; chăn nuôi; nhân giống
Họ đã nuôi rất nhiều cá.
nuôi trồng; chăn nuôi; nhân giống
Họ đã nuôi rất nhiều cá.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nuôi trồng; chăn nuôi; nhân giống
nuôi trồng; chăn nuôi; nhân giống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.