- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dưỡng sinh; giữ gìn sức khỏe
Anh ấy rất chú trọng dưỡng sinh.
dưỡng sinh; chăm sóc sức khỏe; nuôi dưỡng
Cô ấy đã nuôi một đứa trẻ.
dưỡng sinh; chăm sóc sức khỏe; bảo dưỡng (bê tông, v.v.)
dưỡng sinh; giữ gìn sức khỏe
Anh ấy rất chú trọng dưỡng sinh.
dưỡng sinh; chăm sóc sức khỏe; nuôi dưỡng
Cô ấy đã nuôi một đứa trẻ.
dưỡng sinh; chăm sóc sức khỏe; bảo dưỡng (bê tông, v.v.)
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
dưỡng sinh; giữ gìn sức khỏe
dưỡng sinh; giữ gìn sức khỏe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bê tông này cần được bảo dưỡng.
Bê tông này cần được bảo dưỡng.