- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dễ nhìn; đẹp mắt
Bức tranh này rất đẹp mắt.
đẹp mắt; ngắm không chán
Nơi này rất đẹp mắt.
dễ nhìn; đẹp mắt
Bức tranh này thật dễ nhìn.
dễ nhìn; đẹp mắt
Bức tranh này rất đẹp mắt.
đẹp mắt; ngắm không chán
Nơi này rất đẹp mắt.
dễ nhìn; đẹp mắt
Bức tranh này thật dễ nhìn.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
dễ nhìn; đẹp mắt
dễ nhìn; đẹp mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dễ nhìn; đẹp mắt; thích mắt
Ăn nhiều rau có thể bảo vệ mắt.
dễ nhìn; đẹp mắt; thích mắt
Ăn nhiều rau có thể bảo vệ mắt.