- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
bảo hiểm hưu trí; bảo hiểm dưỡng lão
Bảo hiểm hưu trí rất quan trọng.
bảo hiểm hưu trí; bảo hiểm dưỡng lão
Bảo hiểm hưu trí rất quan trọng.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
bảo hiểm hưu trí; bảo hiểm dưỡng lão
bảo hiểm hưu trí; bảo hiểm dưỡng lão
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.