- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
phụng dưỡng cha mẹ lúc tuổi già và lo mai táng khi qua đời [thành ngữ]
Chăm sóc cha mẹ già và lo hậu sự là trách nhiệm của con cái.
phụng dưỡng cha mẹ lúc tuổi già và lo mai táng khi qua đời [thành ngữ]
Chăm sóc cha mẹ già và lo hậu sự là trách nhiệm của con cái.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
phụng dưỡng cha mẹ lúc tuổi già và lo mai táng khi qua đời [thành ngữ]
phụng dưỡng cha mẹ lúc tuổi già và lo mai táng khi qua đời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.