- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
viện dưỡng lão
Bà ấy sống ở viện dưỡng lão.
viện dưỡng lão
Bà ấy sống ở viện dưỡng lão.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
viện dưỡng lão
viện dưỡng lão
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.