- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
trại nuôi gà
Anh ấy đã mở một trang trại gà.
trại nuôi gà
Anh ấy đã mở một trang trại gà.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
trại nuôi gà
trại nuôi gà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.