- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
tọa độ nội tại (hình học)
Tọa độ nội tại là một khái niệm trong hình học.
tọa độ nội tại (hình học)
Tọa độ nội tại là một khái niệm trong hình học.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
tọa độ nội tại (hình học)
tọa độ nội tại (hình học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.