- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
đẹp cả trong lẫn ngoài; tu dưỡng cả tâm hồn lẫn ngoại hình
Cô ấy là một người phụ nữ đẹp cả trong lẫn ngoài.
đẹp cả trong lẫn ngoài; tu dưỡng cả tâm hồn lẫn ngoại hình
Cô ấy là một người phụ nữ đẹp cả trong lẫn ngoài.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Một bàn tay cầm cả hai bó lúa cùng lúc, tượng trưng cho việc kiêm nhiệm nhiều thứ.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Một bàn tay cầm cả hai bó lúa cùng lúc, tượng trưng cho việc kiêm nhiệm nhiều thứ.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
đẹp cả trong lẫn ngoài; tu dưỡng cả tâm hồn lẫn ngoại hình
đẹp cả trong lẫn ngoài; tu dưỡng cả tâm hồn lẫn ngoại hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.