- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
nội tâm kịch; tâm lý kịch tính bên trong; (khẩu) drama nội tâm
Bộ phim này có nhiều kịch tính tâm lý.
nội tâm kịch; tâm lý kịch tính bên trong; (khẩu) drama nội tâm
Bộ phim này có nhiều kịch tính tâm lý.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
nội tâm kịch; tâm lý kịch tính bên trong; (khẩu) drama nội tâm
nội tâm kịch; tâm lý kịch tính bên trong; (khẩu) drama nội tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.