- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
tính hướng nội; tính nội tâm
Tính nội tâm là một trong những đặc điểm tính cách.
tính hướng nội; tính hay tự xét mình
Anh ấy có tính nội tâm rất mạnh.
tính hướng nội; tính nội tâm
Tính nội tâm là một trong những đặc điểm tính cách.
tính hướng nội; tính hay tự xét mình
Anh ấy có tính nội tâm rất mạnh.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính hướng nội; tính nội tâm
tính hướng nội; tính nội tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.