- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
cam kết chịu quân pháp nếu thất bại; bản cam kết chịu trách nhiệm
Anh ấy đã ký quân lệnh trạng.
cam kết chịu quân pháp nếu thất bại; bản cam kết chịu trách nhiệm
Anh ấy đã ký quân lệnh trạng.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
cam kết chịu quân pháp nếu thất bại; bản cam kết chịu trách nhiệm
cam kết chịu quân pháp nếu thất bại; bản cam kết chịu trách nhiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.