- 尸thi(xác chết, hình người nằm)
- 禹vũ(tên vua Vũ (âm thanh))
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
thân nhân quân nhân; gia đình bộ đội
Anh ấy là người nhà quân nhân.
thân nhân quân nhân; gia đình bộ đội
Anh ấy là một quân thuộc.
thân nhân quân nhân; gia đình bộ đội
Anh ấy là người nhà quân nhân.
thân nhân quân nhân; gia đình bộ đội
Anh ấy là một quân thuộc.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
thân nhân quân nhân; gia đình bộ đội
thân nhân quân nhân; gia đình bộ đội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.