quân và dân; quân dân
Quân dân đoàn kết một lòng.
quân dân (quân đội và nhân dân)
quân dân; quân đội và nhân dân
Quân dân đoàn kết một nhà.
quân và dân; quân dân
Quân dân đoàn kết một lòng.
quân dân (quân đội và nhân dân)
quân dân; quân đội và nhân dân
Quân dân đoàn kết một nhà.
quân và dân; quân dân
quân và dân; quân dân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.