- 弗phất(chẳng, không)
- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
chi tiêu quân sự; ngân sách quốc phòng
Chi tiêu quân sự của quốc gia này rất cao.
chi tiêu quân sự; ngân sách quốc phòng
Chi tiêu quân sự của quốc gia này rất cao.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
chi tiêu quân sự; ngân sách quốc phòng
chi tiêu quân sự; ngân sách quốc phòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.