- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 米mễ(gạo)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
người hâm mộ quân sự; fan quân sự
Anh ấy là một người mê quân sự.
người hâm mộ quân sự; fan quân sự
Anh ấy là một người mê quân sự.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
người hâm mộ quân sự; fan quân sự
người hâm mộ quân sự; fan quân sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.