- 亻nhân(người)
- 家gia(gia đình, nhà)
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
sân vườn nhà nông; vườn nhà nông thôn
Trong sân nhà nông có rất nhiều động vật.
sân vườn nhà nông; vườn nhà nông thôn
Trong sân nhà nông có rất nhiều động vật.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
sân vườn nhà nông; vườn nhà nông thôn
sân vườn nhà nông; vườn nhà nông thôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.