- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp (Nhật Bản)
Bộ Nông Lâm Thủy sản Nhật Bản chịu trách nhiệm quản lý ngành thủy sản.
Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp (Nhật Bản)
Bộ Nông Lâm Thủy sản Nhật Bản chịu trách nhiệm quản lý ngành thủy sản.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp (Nhật Bản)
Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp (Nhật Bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.