- 尚thượng(còn, hơn nữa)
- 兄huynh(anh, người đứng đầu)
- 儿nhi(người (chân người))
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Nông Dân Đảng (Trung Hoa Dân Quốc)
Nông dân Đảng là một chính đảng của Trung Hoa Dân Quốc.
Nông Dân Đảng (Trung Hoa Dân Quốc)
Nông dân Đảng là một chính đảng của Trung Hoa Dân Quốc.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Nông Dân Đảng (Trung Hoa Dân Quốc)
Nông Dân Đảng (Trung Hoa Dân Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.