- 冖mịch(cái nắp, che phủ)
- 兔thố(con thỏ)
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
oan có đầu mối, nợ có chủ nợ (mỗi mối oan đều có kẻ chịu trách nhiệm) [thành ngữ]
Mọi oan ức đều có người chịu trách nhiệm, mọi món nợ đều có chủ nợ.
oan có đầu mối, nợ có chủ nợ (không nên liên lụy người vô can) [thành ngữ]
Oan có đầu, nợ có chủ.
oan có đầu mối, nợ có chủ nợ (mỗi mối oan đều có kẻ chịu trách nhiệm) [thành ngữ]
Mọi oan ức đều có người chịu trách nhiệm, mọi món nợ đều có chủ nợ.
oan có đầu mối, nợ có chủ nợ (không nên liên lụy người vô can) [thành ngữ]
Oan có đầu, nợ có chủ.
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
oan có đầu mối, nợ có chủ nợ (mỗi mối oan đều có kẻ chịu trách nhiệm) [thành ngữ]
oan có đầu mối, nợ có chủ nợ (mỗi mối oan đều có kẻ chịu trách nhiệm) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.