- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
điểm đông chí; điểm hạ chí phía nam (điểm mặt trời đạt cực nam)
Điểm đông chí là ngày có thời gian ban ngày ngắn nhất ở Bắc bán cầu.
điểm đông chí; điểm hạ chí phía nam (điểm mặt trời đạt cực nam)
Điểm đông chí là ngày có thời gian ban ngày ngắn nhất ở Bắc bán cầu.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm đông chí; điểm hạ chí phía nam (điểm mặt trời đạt cực nam)
điểm đông chí; điểm hạ chí phía nam (điểm mặt trời đạt cực nam)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.