- 冫băng(nước đóng băng (bộ thủ))
- 水thủy(nước)
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
tắc băng; nghẽn băng
Tắc băng sẽ cản trở tàu thuyền đi lại.
tắc nghẽn do đóng băng (trên đường thuỷ)
Băng tắc sẽ cản trở tàu thuyền đi lại.
tắc băng; nghẽn băng
Tắc băng sẽ cản trở tàu thuyền đi lại.
tắc nghẽn do đóng băng (trên đường thuỷ)
Băng tắc sẽ cản trở tàu thuyền đi lại.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
tắc băng; nghẽn băng
tắc băng; nghẽn băng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.