- 冫băng(nước đóng băng (bộ thủ))
- 水thủy(nước)
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
ấm trà bằng ngọc đựng nước lạnh; môn thể thao curling trên băng
Bi đá trên băng là một môn thể thao mùa đông.
môn thể thao curling; bình đựng nước lạnh
Curling là một môn thể thao mùa đông.
môn curling; đá curling (môn thể thao trên băng)
ấm trà bằng ngọc đựng nước lạnh; môn thể thao curling trên băng
Bi đá trên băng là một môn thể thao mùa đông.
môn thể thao curling; bình đựng nước lạnh
Curling là một môn thể thao mùa đông.
môn curling; đá curling (môn thể thao trên băng)
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
ấm trà bằng ngọc đựng nước lạnh; môn thể thao curling trên băng
ấm trà bằng ngọc đựng nước lạnh; môn thể thao curling trên băng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.