- 冫băng(nước đóng băng (bộ thủ))
- 水thủy(nước)
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Dairy Queen (thương hiệu)
Dairy Queen là một cửa hàng kem.
Dairy Queen (thương hiệu)
Dairy Queen là một cửa hàng kem.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Dairy Queen (thương hiệu)
Dairy Queen (thương hiệu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.