- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
sóng xung kích; sóng chấn động
Sóng xung kích có thể gây ra thiệt hại lớn.
sóng xung kích; sóng nổ
Sức công phá của sóng xung kích rất lớn.
sóng xung kích; sóng chấn động
Sóng xung kích có thể gây ra thiệt hại lớn.
sóng xung kích; sóng nổ
Sức công phá của sóng xung kích rất lớn.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
sóng xung kích; sóng chấn động
sóng xung kích; sóng chấn động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.