- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
gội đầu; tắm gội; tẩy rửa
Nước mưa đang rửa trôi mặt đất.
chà rửa; kỳ cọ
Nước mưa đang xối rửa mặt đất.
xói mòn; rửa trôi; bào mòn
Nước sông xói mòn hai bờ.
gội đầu; tắm gội; tẩy rửa
Nước mưa đang rửa trôi mặt đất.
chà rửa; kỳ cọ
Nước mưa đang xối rửa mặt đất.
xói mòn; rửa trôi; bào mòn
Nước sông xói mòn hai bờ.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
gội đầu; tắm gội; tẩy rửa
gội đầu; tắm gội; tẩy rửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rửa trôi; xói mòn; tẩy rửa
Nước mưa đang xối xả mặt đất.
xói mòn; rửa trôi
Nước mưa xói mòn sườn đồi.
rửa trôi; xói mòn; xói rửa
Nước mưa đang xói mòn mặt đất.
rửa trôi; xói mòn; tẩy rửa
Nước mưa đang xối xả mặt đất.
xói mòn; rửa trôi
Nước mưa xói mòn sườn đồi.
rửa trôi; xói mòn; xói rửa
Nước mưa đang xói mòn mặt đất.