- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
xung lực; động lực (của vật đang chuyển động)
Chiếc xe này có lực xung kích rất lớn.
xung lực; đà phát triển; động lực (bóng)
Đội này có động lực rất mạnh.
xung lực; động lực (của vật đang chuyển động)
Chiếc xe này có lực xung kích rất lớn.
xung lực; đà phát triển; động lực (bóng)
Đội này có động lực rất mạnh.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.