- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
bốc đồng; xung động; hành động bốc đồng
中不经思考就急忙做的;容易激动的bù jīng sīkǎo jiù jízǎng zuòde; róngyì jīdòng de
Anh ấy là một người bốc đồng.
bốc đồng; xung động; thôi thúc
中受到强烈感情驱使而急促地去做某事shòudào qiángliè gǎnqíng qūshǐ érjí cù de qù zuò mǒushì
Anh ấy rất bốc đồng.
bốc đồng; xung động; hành động bốc đồng
中不经思考就急忙做的;容易激动的bù jīng sīkǎo jiù jízǎng zuòde; róngyì jīdòng de
Anh ấy là một người bốc đồng.
bốc đồng; xung động; thôi thúc
中受到强烈感情驱使而急促地去做某事shòudào qiángliè gǎnqíng qūshǐ érjí cù de qù zuò mǒushì
Anh ấy rất bốc đồng.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
bốc đồng; xung động; hành động bốc đồng
bốc đồng; xung động; hành động bốc đồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xung động; bốc đồng; (hành động theo) cảm tính
中不经过思考就想做的事;受感情控制的行为bù jīngguò sīkǎo jiù xiǎng zuò de shì; shòu gǎnqíng kòngzhì de xíngwéi
Anh ấy là một người bốc đồng.
cơn bốc đồng; xung động; sự thôi thúc
中想要立刻做某事的强烈欲望xiǎngyào lìkè zuò mǒushì de qiángliè yùwàng
xung động; bốc đồng; (hành động theo) cảm tính
中不经过思考就想做的事;受感情控制的行为bù jīngguò sīkǎo jiù xiǎng zuò de shì; shòu gǎnqíng kòngzhì de xíngwéi
Anh ấy là một người bốc đồng.
cơn bốc đồng; xung động; sự thôi thúc
中想要立刻做某事的强烈欲望xiǎngyào lìkè zuò mǒushì de qiángliè yùwàng