- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
dập; dập khuôn; ép (kim loại)
dập; ép (kim loại tấm)
Bộ phận này được sản xuất bằng công nghệ dập.
dập; ép (gia công kim loại bằng áp lực)
dập; dập khuôn; ép (kim loại)
dập; ép (kim loại tấm)
Bộ phận này được sản xuất bằng công nghệ dập.
dập; ép (gia công kim loại bằng áp lực)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
dập; dập khuôn; ép (kim loại)
dập; ép (kim loại tấm)
dập; dập khuôn; ép (kim loại)
dập; ép (kim loại tấm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.