- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
máy dập; máy ép dập (gia công kim loại)
Cái máy dập này là mới.
máy dập; máy ép dập (gia công kim loại)
Cái máy dập này là mới.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
máy dập; máy ép dập (gia công kim loại)
máy dập; máy ép dập (gia công kim loại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.