- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
(của sóng, mưa…) đập vào; xô đập vào
Sóng biển đập vào đá.
đánh mạnh; dội vào; bắn phá
(của sóng, mưa…) đập vào; xô đập vào
Sóng biển đập vào đá.
đánh mạnh; dội vào; bắn phá
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
(của sóng, mưa…) đập vào; xô đập vào
(của sóng, mưa…) đập vào; xô đập vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.