- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
khiêm nhường; nhún nhường (văn)
khiêm tốn; cung kính; nhún nhường
khiêm nhường; nhún nhường (văn)
khiêm tốn; cung kính; nhún nhường
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
khiêm nhường; nhún nhường (văn)
khiêm nhường; nhún nhường (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.